Eyes of Compassion Relief Organization Ngày Nhận Check Date Tỉnh bang Province USD CAD VND Người Đóng Góp - Benefactor Chuyển tiền 16/01/2017 Transfer
|
|
|
- 卉覆鹤 尹
- 7 years ago
- Views:
Transcription
1 Eyes of Compassion Relief Organization Ngày Nhận Check Date Tỉnh bang Province USD CAD VND Người Đóng Góp - Benefactor Chuyển tiền 16/01/2017 Transfer date Rate: Dec-16 Phac Nguyen CA Dec-16 Hong Duong (Samuel Trifoso) USA Dec-16 BD Foundation TX Dec-16 Florence Tran CA Dec-16 Tam Hien Lam CA 1, Dec-16 Phuong Doan TX Dec-16 Minh Tri Ho USA Dec-16 Angie Tu USA Jan-17 Kiem Ta USA Jan-17 Dieu Hang Nguyen USA Jan-17 Phuong Hua CA Dec-16 Kiem Ta USA Jan-17 Vinh Tran USA Jan-17 Pi Ju Ho Shan FL 1, Dec-16 Florence Tran CA Jan-17 Lucy Tran MA , ,130, Chuyển tiền 16/01/2017 Transfer date Rate: Jan-17 Ly Nguyet Anh ON Jan-17 Thomas G. Ly ON Jan-17 Du Huu Tai ON Jan-17 Lai Ngoc Mai ON Jan-17 Huynh Xuan Lan ON Dec-16 Dao Le ON Jan-17 I Ping Wong ON Dec-16 Huy Nguyen & family ON Dec-16 Trang Luong QC , ,040, Chuyển tiền 31/12/2016 Transfer date Rate: 16, Dec-16 LyCo Bui ON Dec-16 Van Dieu Cat Tuong QC Dec-16 Hong Tuan Le ON Dec-16 Q.T.T Nhat Lien Huong ON Dec-16 My Thanh Le ON Dec-16 Chung Tran ON Dec-16 Lan Nakano ON ,238, Chuyển tiền 02/12/2016 Transfer date Rate: 16, Oct-16 Darren Maclachlan or Tran Tran BC 2, Dec-16 Dung Phuoc To ON Dec-16 Que Hoang ON Dec-16 Hung Nguyen ON Dec-16 Huynh Trung Hieu ON Dec-16 Loan Thi Nguyen ON Dec-16 Que Hoang ON , ,195, Chuyển tiền 02/12/2016 Transfer date Rate: Dec-16 Hàng Thị Kim Hoàng VN 1,000,000.00
2 31-Dec-16 To Dieu Lan VN 1,000, Oct-16 Hien Q. Do IL Nov-16 Lucy Tran MA Oct-16 Luu Nguyen CA Nov-16 Chi Lan Nguyen CA Nov-16 Quynh Nguyen USA Oct-16 Tri Tran USA Nov-16 Angie Tu USA Nov-16 Hong Duong USA Oct-16 Kim Le FL Nov-16 Kim Le FL Nov-16 Kiem Ta USA Dec-16 Thuan Tinh FL Oct-16 Lien Kim Nguyen WA Jul-16 Harvey K. Skinner CA Nov-16 BD Foundation FL 1, Dec-16 Ma To Phuong CA , ,030, Chuyển tiền 02/12/2016 Transfer date Rate: Nov-16 Claude Do Cao QC Oct-16 Darren Maclachlan or Tran Tran BC 3, , ,593, Chuyển tiền 10/11/2016 Transfer date Rate: Oct-16 Ly Thomas ON Oct-16 Ly Nguyet Thu ON Oct-16 Huynh Xuan Lan ON Oct-16 Ly Nguyet Nga & Jane ON Oct-16 Ly Nguyet Anh ON Oct-16 Ly Nguyet Dung ON Nov-16 Tam T Tran AB Oct-16 Phat Tan Nguyen ON Oct-16 Hang Tran ON Oct-16 Van Hoa Dao ON Nov-16 Lam Tran ON Nov-16 My Thanh Le ON Nov-16 Ton Nu Le Ba BC Nov-16 LeHa Le ON Nov-16 Thich Chan Nhan ON Oct-16 Hanh Nguyen ON Nov-16 Phuong Vu ON Nov-16 Kim Ly ON Nov-16 Tam T Tran AB Nov-16 My Phuong Quach PQ Oct-16 Trang Dieu Le QC Oct-16 Tran Quang Vinh QC Oct-16 Le Duc Tam QC Oct-16 Trang Buu QC Oct-16 Tran Huu Son QC Oct-16 Le Duc Tue QC Oct-16 Nguyen Như Lan QC Oct-16 Tuan Kiet Ngo Van Dan QC Oct-16 My Trinh Le QC Oct-16 Ha Nguyen QC Oct-16 Sovandevi Von QC
3 28-Oct-16 Vu Phuong QC Oct-16 Bui Duc QC Nov-16 Tien Nguyen & Lien Le ON Nov-16 Lien Cheo & Lien Le ON Nov-16 My & Lien Le ON Nov-16 Yen Tran & Lien Le ON Nov-16 Lam Le & Lien Le ON Nov-16 Phuong Tran & Lien Le ON Nov-16 Lien Mai & Lien Le ON Nov-16 Oanh Tran & Lien Le ON Nov-16 Bao Nguyen & Lien Le ON Nov-16 Lien Thi Le ON Nov-16 Andrea Huynh ON Nov-16 Andrew Huynh ON Nov-16 Quynh Huong Nguyen ON Nov-16 Beckwith Nguyen, Lynn ON Nov-16 Nguyen, Tho ON Nov-16 Phan, Van ON Nov-16 Ngo Vuong ON Nov-16 Kim Duong ON Nov-16 Tuyet Duong ON Nov-16 Tu Duong ON Nov-16 Le Kim Dai ON Nov-16 Nguyen Ngoc Diep ON Nov-16 Nguyen Ngoc Ung ON Nov-16 Nguyen Dong Sam ON Nov-16 Do Thi Sinh ON Nov-16 Le Thi Bich Lien ON Nov-16 Do Thi Son ON Nov-16 Bui Lan Chi ON Nov-16 Pham Kim Anh ON Nov-16 Pham Thi Lac ON Nov-16 Bui Thi Hong Ngoc ON Nov-16 Tran Ngoc Nuoi ON Oct-16 Nghia Nguyen ON Oct-16 Nguyen Quoc Bao ON Oct-16 Hanh Thi Nguyen QC 1, Nov-16 Dao Trang Chua Kim Quang Toronto ON 3, Nov-16 Chi Nguyen #3 (Cuong Tran) ON Nov-16 Van Doan ON Nov-16 Le Cam Tu ON , ,388, Chuyển tiền 27/10/2016 Transfer date Rate: 16, Dec-16 Quỹ Xây Cầu Con Dư VN 5,272, Oct-16 Ly Hoa ON Oct-16 Ly Phương ON Oct-16 LyCo Bui QC Oct-16 Uyen Vu Nguyen QC Oct-16 Tran Minh Hung ON Oct-16 Long Stilecroft ON Oct-16 Tuan Do QC Oct-16 Hien Nguyen & Thai Nguyen QC Oct-16 Linh Nguyen QC Oct-16 Minh Giac & Son Nguyen QC Oct-16 Nhi Ho QC 50.00
4 24-Oct-16 Thu QC Nov-16 GDPT Chanh Kien - Ottawa ON Oct-16 Thu QC Oct-16 Hoa Huynh & Hanh Nguyen QC Oct-16 Ba Loan & Hanh Nguyen QC Oct-16 Ban Loan QC Oct-16 Lan Nguyễn & Thai Nguyen QC Oct-16 Trang Hoang ON Oct-16 Trinh Hoang ON Oct-16 Oanh Thi ON Oct-16 Tam Dai Minh ON Oct-16 Nguyen Nga ON Oct-16 Quynh Hoang ON Oct-16 Ty Hoang ON Oct-16 Vy Hoang ON Oct-16 Nhom Tu Thien London ON Oct-16 Ninh Van Vu ON Oct-16 Lan Amakawa ON Oct-16 Can Khon Thap Linh Mississauga ON Oct-16 Yen Do ON Oct-16 Bich Ngoc Khong ON Oct-16 Minh Khanh Dan ON Oct-16 Minh Si Ngo ON Oct-16 Bich Nguyen ON Oct-16 Chi Nguyen ON Oct-16 Loan Nguyen ON Oct-16 Ngoc Diep Nguyen ON Oct-16 Nhung Nguyen ON Oct-16 Thanh Van Thi Nguyen ON Oct-16 Cuc Tran ON Oct-16 Kim Ngan Thi Nguyen ON Oct-16 Thuy Tran & Nien Tran ON Oct-16 Tuyet Dong Vo ON Oct-16 Minh ON Oct-16 Loan ON Oct-16 Chi Nguyen #2 (Van Doan) ON Oct-16 Khank ON Oct-16 Thao Vy ON Oct-16 Hien ON Oct-16 Bao ON Oct-16 Tuoi ON Oct-16 Ngan ON Oct-16 Song Ngoc Anh Nguyen BC Oct-16 Thanh My Nguyen BC Oct-16 Hao Quang Pham BC Oct-16 Viet Dat Van BC Oct-16 Tuyet Linh Han BC Oct-16 Huu Dung Nguyen BC Oct-16 Hong Anh Le BC Oct-16 Minh Nguyen & Michael W. Bryce ON Nov-16 My Ta ON Nov-16 Cam Huong Nguyen ON Nov-16 GDPT Chanh Kien - Ottawa ON , ,909, Chuyển tiền 27/10/2016 Transfer date Rate: 22384
5 07-Nov-16 Kevin Pham MN Nov-16 Pham Thi Loi CA Nov-16 Nicole N. Le TX Oct-16 TaBa Group VA Oct-16 Phuong M. Hua CA Oct-16 Minh Ho TX Oct-16 Quan Trung & Hoang Pham Nguyen CA Nov-16 The Tien & Kim Hang Pham CA Oct-16 Hai Ngoc Kevin Nguyen CA Nov-16 Phac Nguyen CA Nov-16 Chi Do CA Oct-16 Kevin Truong VA Oct-16 Kevin Truong VA Nov-16 Be Pham Gia Bach Benjamin WA Nov-16 Be Pham Bao Tran Leanne WA Nov-16 Be Le Dinh Huy Anthony WA Nov-16 Pham Gia Le WA Nov-16 Nguyen Thi Nhu WA Nov-16 Pham Gia Phap WA Nov-16 Pham Thi Kim Anh WA Nov-16 Pham Kim Trang Katherine WA Oct-16 Florence Tran CA Nov-16 The Tien & Kim Hang Pham CA Oct-16 Kevin Truong VA , ,026, Chuyển 18.Oct.2016 Transfer Rate: Oct-16 Ton Nu Dieu Huyen FL Sep-16 Kiem Ta USA Jun-16 Trung Luong LA Sep-16 Andy Do USA Sep-16 Kevin Truong VA Oct-16 Dau Ngoc Duong MA Oct-16 Judy Dao - Thuy Van Sep-16 Andy Do USA Jul-16 Harvey K. Skinner CA Sep-16 Lucy Tran MA Oct-16 Hao Nguyen FL Oct-16 Son Do FL Oct-16 An Do FL Oct-16 Duc Do FL Oct-16 Nhan Do FL Oct-16 Than Vinh Bao Toan Oct-16 Quang Pham AUS Oct-16 Cuong Nguyen USA Aug-16 Kerry N. Choy CA Aug-16 Kong Quy Ha - Đạo Anh Tonnu CA Aug-16 Dan Ton That & Giang Thanh CA Oct-16 Thanh Thái FL Oct-16 Hung CaoHuy -Anh D Tonnu FL Oct-16 Khuê Nguyen FL Oct-16 Hai Lan Tonnu FL Oct-16 Nick Ton FL , ,054, Chuyển 14.Oct.2016 Transfer Rate: Oct-16 Tu Do Toan ON 1,000.00
6 18-Oct-16 Chung Tran ON Oct-16 Tina Quy Tran ON Oct-16 Nguyen The Duc CA Oct-16 CK10 TichLan Temple ON Oct-16 Van T Tran ON Oct-16 Vu Quang Nguyen QC Aug-16 Dieu Thanh Truong & Vu Thuc ON Sep-16 Phong Phung ON Oct-16 Nguyen Phuong Huy & family ON Oct-16 Ton Nu Le Ba BC Oct-16 Tu Do Toan ON Sep-16 Que Hoang ON Oct-16 Ton Duy Tran ON Oct-16 Huynh Trung Hieu ON Oct-16 Buu Tang ON Oct-16 Chau Nguyen & Loc Chung ON Oct-16 Thanh Phan ON Oct-16 Oanh Phan & YenPham ON Oct-16 Yến Phan ON Oct-16 Loan & Yen Pham ON Oct-16 Hanh Nguyen ON Oct-16 Tri Nguyen & Hanh Nguyen ON Oct-16 Tam Nguyen & Hiep Ton ON Oct-16 Ngọc & Hiep Ton ON Oct-16 Cynthia Ton ON Oct-16 Hiep Ton #1 ON Oct-16 Hoa Huynh & Hanh Nguyen ON Oct-16 Jojo Thuong & Thao Thuong ON Oct-16 Phu & Thao Thuong ON Oct-16 Thuong Nguyen ON Oct-16 Hiệp Ton #2 ON Oct-16 Hiệp Ton #3 ON Oct-16 Minh Tran ON Oct-16 D.D. Mtl QC Oct-16 D.D. Mtl QC Oct-16 LyCo Bui QC 1, Oct-16 Mai Viet Thu Ontario Inc. ON Oct-16 Hoang Cao ON Oct-16 Loi Ton ON 2, Oct-16 Therese Thu-Thu Phan QC Oct-16 Duong Nguyen Huynh ON Oct-16 CSS Toronto - Khai Tam Seniors Community ON Oct-16 Minh Thi Le ON Oct-16 Chu Kim Hang ON 1, Oct-16 Michael Adams & Thuy T Nguyen ON , ,803, , , ,019,684,311.51
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97 200
98
99
100
101
102
BẢNG KẾT QUẢ THI ANH VĂN THIẾU NHI CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CAMBRIDGE (YLE) Kỳ thi ngày: 27/04/2019 Buổi: Sáng Cấp độ: Flyers Candidate number First name La
BẢNG KẾT QUẢ THI ANH VĂN THIẾU NHI CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CAMBRIDGE (YLE) Kỳ thi ngày: 27/04/2019 Buổi: Sáng Cấp độ: Flyers 1 NGUYEN THACH TUONG ANH 12/05/2008 5 4 5 14 2 VO GIA BAO 18/05/2008 4 4 5 13 3 NGUYEN
DANH SÁCH KHÁCH HÀNG NHẬN 100 LẦN SOCIALBOOST PLUS THÁNG 8/2017 Họ và Tên LAI THUY DUONG NGUYEN THI THANH DUONG VU ANH NGUYEN THU HUYEN BUI HAI YEN NG
DANH SÁCH KHÁCH HÀNG NHẬN 100 LẦN SOCIALBOOST PLUS THÁNG 8/2017 Họ và Tên LAI THUY DUONG NGUYEN THI THANH DUONG VU ANH NGUYEN THU HUYEN BUI HAI YEN NGUYEN THI NGOC HUYEN NGUYEN VAN DAN NGUYEN QUANGMINH
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL Class: Elementary 1 RESULTS FOR SEMESTER II SCHOOL YEAR INTERNATIONAL ENGLISH PROG
Class: Elementary 1 1 Nguyen Hoang Anh 6.7 7.4 7.5 6.4 7.9 2.7 5.9 6.3 D 2 Nguyen Phuoc Dat 9.0 9.4 9.0 8.4 9.1 8.1 6.7 8.5 B 3 Tran Thanh Hien Duy 6.8 7.4 7.2 6.9 7.2 3.9 6.8 6.6 C 4 Le Truong Giang 9.7
YLE Movers PM.xls
BẢNG KẾT QUẢ THI ANH VĂN THIẾU NHI CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CAMBRIDGE (YLE) Kỳ thi ngày: 18/11/2018 Buổi: Chiều Cấp độ: Movers 1 BUI PHAM DANG NAM 11/06/2010 3 2 3 8 2 LE PHUC ANH 07/07/2009 2 4 2 8 3 VO GIA
YLE Flyers AM.xls
BẢNG KẾT QUẢ THI ANH VĂN THIẾU NHI CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CAMBRIDGE (YLE) Kỳ thi ngày: 23/06/2019 Buổi: Sáng Cấp độ: Flyers 1 NGUYEN GIA HAO 19/05/2008 4 4 5 13 2 NGUYEN BAO THY 01/09/2008 2 2 3 7 3 LE GIA
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL Class: Elementary 1 RESULTS FOR SEMESTER II SCHOOL YEAR INTERNATIONAL ENGLISH PROG
Class: Elementary 1 1 Tran Nguyen Binh An 7.6 6.0 6.1 6.9 6.8 5.9 7.1 6.6 C 2 Phung Lam Ngoc An 8.2 6.8 8.1 7.9 8.2 6.4 8.7 7.8 C 3 Tu Pham Tieu Bang 7.4 8.1 8.4 8.4 8.6 8.3 9.3 8.4 B 4 Nguyen Thi Truong
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL INTERNATIONAL ENGLISH PROGRAM No. Class: Starter 1 Name Speaking Listening Grammar Reading &
Class: Starter 1 Literature Geography 1 Nguyen Ngoc Kim Anh 8.4 8.6 7.6 8.0 5.8 6.5 8.3 7.6 C 2 Do Thien Bao 8.4 6.6 6.0 6.9 6.3 7.4 7.1 7.0 C 3 Phan Dien Ky Boi 9.0 8.3 7.9 8.4 6.9 7.8 8.4 8.1 B 4 Bui
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL INTERNATIONAL ENGLISH PROGRAM No. Class: Starter 1 Name RESULTS FOR SEMESTER I ACADEMIC YEAR
Class: Starter 1 1 Tran Nguyen Binh An 7.2 5.6 7.1 5.3 3.8 5.3 8.6 6.1 D 2 Phung Lam Ngoc An 7.8 8.2 8.6 7.6 4.3 7.1 9.3 7.6 C 3 Tu Pham Tieu Bang 7.5 8.3 9.2 7.4 4.4 7.9 9.6 7.8 C 4 Nguyen Thi Truong
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL Class: Intermediate 1 RESULTS FOR SEMESTER II SCHOOL YEAR INTERNATIONAL ENGLISH PR
Class: Intermediate 1 1 Dang Quang Anh 8.0 6.0 6.1 7.9 6.8 7.3 7.3 7.7 7.1 C 2 Nguyen Thuy Quynh Anh 8.3 6.4 6.0 7.5 6.6 7.3 5.4 9.1 7.1 C 3 Nguyen Tran Ha Anh 8.8 6.4 8.5 8.7 9.0 7.1 9.9 8.5 8.4 B 4 Chang
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL INTERNATIONAL ENGLISH PROGRAM No. Class: Starter 1 Name Speaking Listening Grammar Reading &
Class: Starter 1 Literature Geography 1 Nguyen Ngoc Kim Anh 8.5 8.0 8.9 8.4 5.7 9.1 6.5 7.9 C 2 Do Thien Bao 8.9 6.5 7.5 6.4 4.1 8.6 4.9 6.7 C 3 Phan Dien Ky Boi 8.1 7.5 8.5 8.2 6.5 9.7 7.6 8.0 B 4 Bui
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL INTERNATIONAL ENGLISH PROGRAM Class: Upper-Intermediate 1 RESULTS FOR SEMESTER I ACADEMIC YE
Class: Upper-Intermediate 1 History Economics Math Biology Physics Chemistry 1 Le Hai An 8.3 8.7 8.8 9.0 9.4 9.6 7.4 9.1 8.8 B 2 Hoang Truc Anh 7.1 5.5 7.2 7.4 8.0 7.7 6.0 6.9 7.0 C 3 Nguyen Phu Cuong
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL Class: Pre-Intermediate 1 RESULTS FOR SEMESTER II SCHOOL YEAR INTERNATIONAL ENGLIS
Class: Pre-Intermediate 1 Grammar Reading & Chemistry Mathematics History Literature 1 Dang Quang Anh 8.1 7.9 4.8 6.7 7.6 6.2 9.0 6.4 7.1 C 2 Nguyen Thuy Quynh Anh 7.9 8.7 7.2 6.8 8.4 7.4 7.1 6.7 7.5 C
YLE Starters PM.xls
BẢNG KẾT QUẢ THI ANH VĂN THIẾU NHI CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CAMBRIDGE (YLE) Kỳ thi ngày: 08/12/2018 Buổi: Chiều Cấp độ: Starters 1 WANG NAN SIANG 28/02/2010 3 5 5 13 2 CHEN HSUAN BANG 08/04/2012 5 5 5 15 3 HUANG
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL Class: Movers RESULTS FOR SEMESTER II THE ACADEMIC YEAR INTERNATIONAL ENGLISH
Class: Movers 1.1 No. Name Speaking Listening Grammar Social Studies 1 NGUYEN CAO THIEN AN 7.7 9.3 9.8 8.8 9.7 8.9 8.9 9.6 9.1 High Distinction 2 LE PHUONG ANH 7.7 8.7 9.0 7.8 9.1 6.5 7.8 8.6 8.2 Distinction
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL Class: Pre-Intermediate 1 RESULTS FOR SEMESTER I SCHOOL YEAR INTERNATIONAL ENGLISH
Class: Pre-Intermediate 1 Name Speaking Listening Grammar Reading & Chemistry Mathematics 1 Dang Quang Anh 7.8 7.6 6.8 7.9 7.0 6.2 8.7 8.4 7.6 C 2 Nguyen Thuy Quynh Anh 7.6 8.7 6.7 7.3 6.5 6.1 6.8 7.3
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL INTERNATIONAL ENGLISH PROGRAM Class: Pre- Intermediate 1 RESULTS FOR SEMESTER II SCHOOL YEAR
Class: Pre- Intermediate 1 1 Tran Duc Anh 6.5 5.7 4.3 4.9 4.0 4.0 5.9 6.7 5.3 D 2 Tran Ngoc Van Anh 7.6 8.2 6.9 8.2 7.3 7.3 8.9 9.4 8.0 B 3 Pham Dai Duong 7.4 8.2 7.6 7.4 6.6 7.1 8.5 9.2 7.8 C 4 Le Xuan
Danh Sách Trả Thưởng Chi Tiêu Đợt 1 (1/12/ /12/2018) STT TEN_KH SO_THE GIẢI HOÀN TIỀN 1 NGUYEN THI SEN XXXXXX0125 1,000,000 2 DOAN HUONG G
Danh Sách Trả Thưởng Chi Tiêu Đợt 1 (1/12/2018-31/12/2018) STT TEN_KH SO_THE GIẢI HOÀN TIỀN 1 NGUYEN THI SEN 422076XXXXXX0125 1,000,000 2 DOAN HUONG GIANG 457353XXXXXX8460 1,000,000 3 NGO VAN PHUC 422076XXXXXX7476
STT Tên Khách hàng Số điện thoại Ngày giao quà dự kiến 1 NGUYEN QUAN TUNG 0966xxx838 5/15/ PHAM NHUT MINH 0936xxx848 5/15/ LAO VAN DOAN 09
STT Tên Khách hàng Số điện thoại Ngày giao quà dự kiến 1 NGUYEN QUAN TUNG 0966xxx838 5/15/2018 2 PHAM NHUT MINH 0936xxx848 5/15/2018 3 LAO VAN DOAN 0966xxx669 5/15/2018 4 CHU THI BAO NGOC 0916xxx993 5/15/2018
DANH SÁCH HOÀN TIỀN THÁNG 11 CTKM "SINH NHẬT VUI ƯU ĐÃI LỚN" DÀNH CHO KH MỚI STT Tên KH CMND Số tiền hoàn 1 LE ANH THUY ,403 2 NGUYEN THI
DANH SÁCH HOÀN TIỀN THÁNG 11 CTKM "SINH NHẬT VUI ƯU ĐÃI LỚN" DÀNH CHO KH MỚI STT Tên KH CMND Số tiền hoàn 1 LE ANH THUY 025355865 152,403 2 NGUYEN THI HUONG HUYEN 320635110 1,500,000 3 HA DUY THANH 023146891
SBD HỌ TEN Ngày Sinh Sửa đổi NGUYEN VINH AI DO XUAN AN HOANG VAN AN LUU LE HONG AN
40001 NGUYEN VINH AI 26.10.1995 40002 DO XUAN AN 03.05.1998 40003 HOANG VAN AN 25.09.1994 40004 LUU LE HONG AN 19.03.2003 40005 NGO THI THUY AN 17.11.2000 40006 NGUYEN CONG AN 07.07.1997 40007 NGUYEN HUU
SBD HO TEN Ngày Sinh Sửa đổi DOAN THI AI DAO THI AN DO VAN AN DO XUAN AN LE
30001 DOAN THI AI 05.01.1993 30002 DAO THI AN 17.05.1995 30003 DO VAN AN 09.08.1995 30004 DO XUAN AN 20.09.1993 30005 LE HONG AN 29.07.1992 30006 LE XUAN AN 19.02.1994 30007 MA MY AN 25.08.2005 30008 MAC
STT Tên Khách hàng Số điện thoại Ngày giao quà dự kiến 1 NGUYEN QUAN TUNG 0966xxx838 5/15/ PHAM NHUT MINH 0936xxx848 5/15/ LAO VAN DOAN 09
STT Tên Khách hàng Số điện thoại Ngày giao quà dự kiến 1 NGUYEN QUAN TUNG 0966xxx838 5/15/2018 2 PHAM NHUT MINH 0936xxx848 5/15/2018 3 LAO VAN DOAN 0966xxx669 5/15/2018 4 CHU THI BAO NGOC 0916xxx993 5/15/2018
Movers PM.xlsx
BẢNG KẾT QUẢ THI ANH VĂN THIẾU NHI CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CAMBRIDGE (YLE) Kỳ thi ngày: 24/03/2018 Buổi: Chiều Cấp độ: Movers 1 NGUYEN LINH CHI 31/12/2009 5 5 5 15 2 BUI HOANG QUAN 19/06/2008 5 4 5 14 3 BLINO
Results- Vietnam 2015 (OK).xlsx
No. Name of Student School ID No. Award 1 Nguyen Manh Quân Hanoi Amsterdam Secondary School HN404 Platinum Invited to Round 2 2 Tran Dinh Quan Hanoi Amsterdam Secondary School HN411 Platinum Invited to
No. THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL Class: Pre-Intermediate 1 Name Speaking Listening Grammar RESULTS FOR SEMESTER II SCHOOL
Class: Pre-Intermediate 1 Name Speaking Listening Grammar Reading & Chemistry Mathemati 1 Le Hai An 8.9 9.0 7.6 7.7 9.9 7.4 7.3 9.0 8.4 B 2 Le Minh Anh 7.1 5.6 6.6 5.4 7.3 7.7 7.7 5.3 6.6 C 3 Hoang Truc
BẢNG KẾT QUẢ THI ANH VĂN THIẾU NHI CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CAMBRIDGE (YLE) Kỳ thi ngày: 06/04/2019 Buổi: Sáng Cấp độ: Movers Candidate number First name La
BẢNG KẾT QUẢ THI ANH VĂN THIẾU NHI CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CAMBRIDGE (YLE) Kỳ thi ngày: 06/04/2019 Buổi: Sáng Cấp độ: Movers 1 NGO GIA HAN 12/12/2011 4 5 5 14 2 BUI HOANG CAM TU 25/05/2011 3 4 5 12 3 NGUYEN
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL Class: Pre-Intermediate 1 RESULTS FOR SEMESTER II SCHOOL YEAR INTERNATIONAL ENGLIS
Class: Pre-Intermediate 1 1 Tran Duy Anh 9.3 8.5 8.4 9.6 9.8 10.0 9.8 10.0 9.4 A 2 Nguyen Tang Hieu 9.3 9.2 9.4 9.4 9.6 9.3 9.7 9.7 9.5 A 3 Nguyen Duc Thuong Ct Lina 9.6 7.5 8.8 9.3 9.9 9.7 7.8 9.9 9.1
STT Tên KH Số điện thoại Hạng thẻ 1 NGUYEN THI HOANG YEN 0933xxx TITANIUM STEPUP CREDIT 2 PHAM NGOC PHUONG 0945xxx TITANIUM STEPUP CREDI
STT Tên KH Số điện thoại Hạng thẻ 1 NGUYEN THI HOANG YEN 0933xxx277 03. TITANIUM STEPUP CREDIT 2 PHAM NGOC PHUONG 0945xxx111 03. TITANIUM STEPUP CREDIT 3 DO DINH DAO 0943xxx000 03. TITANIUM STEPUP CREDIT
No. THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL Class: Movers 2.1 Name Speaking RESULTS FOR SEMESTER II THE ACADEMIC YEAR List
No. Class: Movers 2.1 Name Speaking Listening Grammar Reading & Writing Social Studies Science Maths 1 NGUYEN HOANG ANH 8.8 9.7 8.6 9.7 9.8 9.9 9.8 9.2 9.4 High Distinction 2 DOAN NGOC TRUC GIANG 8.6 9.8
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL INTERNATIONAL ENGLISH PROGRAM Class: Pre- Intermediate 1 RESULTS FOR SEMESTER 1 SCHOOL YEAR
Class: Pre- Intermediate 1 1 Tran Phuc An 8.6 6.7 6.8 6.5 6.9 7.4 8.7 8.4 7.5 C 2 Nguyen Manh Dan 9.1 8.4 7.9 6.9 5.2 6.7 9.5 6.7 7.6 C 3 Huynh Tuan Dat 8.7 7.4 6.8 6.3 4.1 7.7 9.7 7.6 7.3 C 4 Lam The
STT Tên Khách hàng Số điện thoại Ngày giao quà dự kiến 1 NGUYEN QUAN TUNG 0966xxx838 5/15/ PHAM NHUT MINH 0936xxx848 5/15/ LAO VAN DOAN 09
STT Tên Khách hàng Số điện thoại Ngày giao quà dự kiến 1 NGUYEN QUAN TUNG 0966xxx838 5/15/2018 2 PHAM NHUT MINH 0936xxx848 5/15/2018 3 LAO VAN DOAN 0966xxx669 5/15/2018 4 CHU THI BAO NGOC 0916xxx993 5/15/2018
STT Tên KH Số điện thoại Hạng thẻ 1 NGUYEN THI HOANG YEN 0933xxx TITANIUM STEPUP CREDIT 2 PHAM NGOC PHUONG 0945xxx TITANIUM STEPUP CREDI
STT Tên KH Số điện thoại Hạng thẻ 1 NGUYEN THI HOANG YEN 0933xxx277 03. TITANIUM STEPUP CREDIT 2 PHAM NGOC PHUONG 0945xxx111 03. TITANIUM STEPUP CREDIT 3 DO DINH DAO 0943xxx000 03. TITANIUM STEPUP CREDIT
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL INTERNATIONAL ENGLISH PROGRAM Class: Upper-Intermediate 1 RESULTS FOR SEMESTER I ACADEMIC YE
Class: Upper-Intermediate 1 History Economics Math Biology Physics Chemistry 1 Nguyen Thuy Quynh Anh 9.3 6.1 7.3 8.1 9.5 8.5 5.6 6.3 7.6 C 2 Nguyen Tran Ha Anh 9.2 8.2 9.4 8.8 9.5 9.5 9.8 9.2 9.2 A 3 Chang
STT Tên Khách hàng Số điện thoại Ngày giao quà dự kiến 1 NGUYEN QUAN TUNG 0966xxx838 5/15/ PHAM NHUT MINH 0936xxx848 5/15/ LAO VAN DOAN 09
STT Tên Khách hàng Số điện thoại Ngày giao quà dự kiến 1 NGUYEN QUAN TUNG 0966xxx838 5/15/2018 2 PHAM NHUT MINH 0936xxx848 5/15/2018 3 LAO VAN DOAN 0966xxx669 5/15/2018 4 CHU THI BAO NGOC 0916xxx993 5/15/2018
KET for Schools_ August xls
BẢNG KẾT QUẢ THI ANH VĂN CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CAMBRIDGE Kỳ thi ngày: 11/08/2018 Cấp độ: KET 0001 CONG CHIEN NGUYEN Pass 128 0002 BA RIN PHAM Z 0003 THI MAI ANH DO Council of Europe Level A1 112 0004 KHOI
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL INTERNATIONAL ENGLISH PROGRAM Class: TOEFL Beginner 1 RESULTS FOR SEMESTER I ACADEMIC YEAR 2
Class: TOEFL Beginner 1 Speaking Listening Grammar Reading & Literature Geography History Economics Math Biology Physics Chemistry 1 Le Hai An 8.9 9.2 8.3 9.2 8.7 9.6 8.2 8.9 8.9 B 2 Hoang Truc Anh 8.7
Họ tên Giải thưởng Điện thoại Ngày giờ PHUNG THI KIM HOA 20, xxxx666 15/04/2017 NGUYEN THI MY HUONG 20, xxxx445 15/04/2017 NGUYEN NGOC ANH
Họ tên Giải thưởng Điện thoại Ngày giờ PHUNG THI KIM HOA 20,000 090xxxx666 15/04/2017 NGUYEN THI MY HUONG 20,000 098xxxx445 15/04/2017 NGUYEN NGOC ANH 20,000 093xxxx274 15/04/2017 NGUYEN GIA HIEN 20,000
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL Class: Starters RESULTS FOR SEMESTER II THE ACADEMIC YEAR INTERNATIONAL ENGLIS
Class: Starters 2.1 No. Name Speaking Listening Grammar Social Studies Science 1 PHAM HUYNH LOC AN 7.5 7.4 6.7 8.7 5.9 6.9 8.0 7.4 7.3 Pass with Merit 2 JI YOU BIN 7.8 10.0 10.0 9.5 9.0 7.5 9.3 9.3 9.1
n5 SBD HO TEN NGÀY SINH LE NHU AI DINH THAI AN DOAN THI HOANG AN HO MY AN LE
50001 LE NHU AI 23.02.2002 50002 DINH THAI AN 04.10.2000 50003 DOAN THI HOANG AN 05.08.2006 50004 HO MY AN 19.10.2005 50005 LE TRONG AN 13.10.1987 50006 NGUYEN NHU AN 17.04.1998 50007 NGUYEN QUI AN 15.12.2003
N5 SBD HO TEN Ngày Sinh 0001 HOANG VAN AN LUU LE HONG AN NGUYEN CONG AN NGUYEN DINH NGAN AN
N5 SBD HO TEN Ngày Sinh 0001 HOANG VAN AN 23.10.1996 0002 LUU LE HONG AN 19.03.2003 0003 NGUYEN CONG AN 07.07.1997 0004 NGUYEN DINH NGAN AN 13.01.2000 0005 NGUYEN HAI AN 05.12.1995 0006 NGUYEN QUOC AN
Danh Sách Trả Thưởng Thẻ Mở Mới Đợt 1 (01/12/2018 tới 31/12/2018) STT TEN_KH SĐT Giải Hoàn tiền 1 TRAN KHANH LINH 096xxxxx104 1,000,000 2 NGUYEN NGOC
Danh Sách Trả Thưởng Thẻ Mở Mới Đợt 1 (01/12/2018 tới 31/12/2018) STT TEN_KH SĐT Giải Hoàn tiền 1 TRAN KHANH LINH 096xxxxx104 1,000,000 2 NGUYEN NGOC DIEM 093xxxxx779 1,000,000 3 NGUYEN TIEN DUNG 090xxxxx796
Họ tên Quà tặng Điện thoại Ngày TRINH ANH VIET 20, xxxx555 3/3/2017 9:00 NGUYEN CAM TU 20, xxxx057 3/3/2017 9:00 DO THI HONG DIEP 500,000
Họ tên Quà tặng Điện thoại Ngày TRINH ANH VIET 20,000 090xxxx555 3/3/2017 9:00 NGUYEN CAM TU 20,000 093xxxx057 3/3/2017 9:00 DO THI HONG DIEP 500,000 098xxxx068 3/3/2017 9:00 DO TUAN ANH 20,000 012xxxx122
SBD HO N5 TEN NGAY SINH BUI NGOC AN HOANG THI NHI AN HOANG THI UT AN NGUYEN BINH AN
SBD HO TEN NGAY SINH 50001 BUI NGOC AN 16.08.1989 50002 HOANG THI NHI AN 19.08.1993 50003 HOANG THI UT AN 19.08.1993 50004 NGUYEN BINH AN 15.12.1995 50005 NGUYEN HUU AN 06.10.1993 50006 PHAM THI AN 05.04.1984
N5 SBD HỌ TEN NGAY SINH DUONG QUOC AI CHU MINH AN NINH VAN AN PHAM THI THUY AN
N5 SBD HỌ TEN NGAY SINH 50001 DUONG QUOC AI 16.09.1993 50002 CHU MINH AN 14.08.1990 50003 NINH VAN AN 22.06.1994 50004 PHAM THI THUY AN 17.05.2000 50005 VUONG THI AN 03.09.1992 50006 BUI THI ANH 08.08.1997
THE ASIAN INTERNATIONAL SCHOOL RESULTS FOR SEMESTER I SCHOOL YEAR INTERNATIONAL ENGLISH PROGRAM Date of issue: Ja
Class: Intermediate 1 Geograph Histor Econom ic Math Phsics Chenistr GPA 1 Vu Nhat Chuong 8.9 9.0 6.4 8.6 7.6 6.5 7.5 7.0 7.7 C 2 Nguen Tran Anh Du 9.0 8.9 6.7 8.3 8.7 8.4 7.6 8.2 8.2 B 3 Do Le Y Duen
DANH SÁCH 200 KHÁCH HÀNG TRÚNG GiẢI NHÌ STT ID KHÁCH HÀNG HỌ TÊN KHÁCH HÀNG HO THI MY QUYEN NGUYEN THANH VINH LAM QUA
DANH SÁCH 200 KHÁCH HÀNG TRÚNG GiẢI NHÌ STT ID KHÁCH HÀNG HỌ TÊN KHÁCH HÀNG 1 28342753 HO THI MY QUYEN 2 28259949 NGUYEN THANH VINH 3 28265356 LAM QUANG DAT 4 23156836 NGUYEN NGOC NHO 5 26231419 NGUYEN
DANH SÁCH KHÁCH HÀNG TRÚNG GiẢI TRI ÂN CTKM GỬI TIỀN TRÚNG TIỀN STT Tên Chi nhánh Tên Khách hàng Trị giá giải thưởng VND 1 Sở giao dịch NGUYEN QUANG H
DANH SÁCH KHÁCH HÀNG TRÚNG GiẢI TRI ÂN CTKM GỬI TIỀN TRÚNG TIỀN STT Tên Chi nhánh Tên Khách hàng Trị giá giải thưởng VND 1 Sở giao dịch NGUYEN QUANG HA 2,000,000 2 Sở giao dịch NGUYEN PHUOC MINH DUC 2,000,000
Danh Sách Mã Dự Thưởng Chương Trình Bốc Thăm May Mắn Tháng 6/2018 Mã số dự thưởng cho Khách hàng tham gia chương trình bốc thăm may mắn tháng 6/2018 L
Danh Sách Mã Dự Thưởng Chương Trình Bốc Thăm May Mắn Tháng 6/2018 Mã số dự thưởng cho Khách hàng tham gia chương trình bốc thăm may mắn tháng 6/2018 Lucky draw entries for Lucky Draw Program for cycle
DANH SÁCH KHÁCH HÀNG TRÚNG THƯỞNG ĐỢT 1 CHƯƠNG TRÌNH "HÀNH TRÌNH TỚI BRAZIL 2016 CÙNG THẺ TECHCOMBANK VISA" Giai đoạn 1: Từ 28/4/ /5/2016 STT GI
DANH SÁCH KHÁCH HÀNG TRÚNG THƯỞNG ĐỢT 1 CHƯƠNG TRÌNH "HÀNH TRÌNH TỚI BRAZIL 2016 CÙNG THẺ TECHCOMBANK VISA" Giai đoạn 1: Từ 28/4/2016-27/5/2016 1 GIAI 01: MAY ANH VO TIEN HUY AN DUONG 2 GIAI 01: MAY ANH
CHƯƠNG TRÌNH DẤU ẤN KHOẢNH KHẮC VÀNG Danh sách Chủ thẻ được Hoàn tiền Giải Giờ vàng STT BRANCH_NAME Số thẻ Tên KH Số tiền được hoàn 1 CHO LON XX
CHƯƠNG TRÌNH DẤU ẤN KHOẢNH KHẮC VÀNG Danh sách Chủ thẻ được Hoàn tiền Giải Giờ vàng STT BRANCH_NAME Số thẻ Tên KH Số tiền được hoàn 1 CHO LON 457353XXXXXX8443 LE HONG THUY TIEN 230,000 2 HAI PHONG 478097XXXXXX3147
Final Index of Viet Ad Person.xls
11000-001 Truong Tan Sang 11000-002 Nguyen Thi Doan 12100-001 Nguyen Phu Trong 12220-001 Nguyen Phu Trong 12220-002 Truong Tan Sang 12220-003 Nguyen Tan Dung 12220-004 Nguyen Sinh Hung 12220-005 Phung
GIẢI TƯ Tên khách hàng Mã dự thưởng Chi nhánh NGUYEN THI HEN NHCT CHI NHANH 9 LE DINH TAM NHCT SAM SON HUA THANH PHONG NHCT CA
GIẢI TƯ Tên khách hàng Mã dự thưởng Chi nhánh NGUYEN THI HEN 1294090 NHCT CHI NHANH 9 LE DINH TAM 6327127 NHCT SAM SON HUA THANH PHONG 0737415 NHCT CA MAU NGUYEN THI CAI 6532757 NHCT QUANG NINH NGUYEN
_x0001_ _x0001_
1 BAO DO 2 HO NGUYEN 3 TAM PHAM 4 MY LINH TONG 5 THU DO 6 HONG NGUYEN 7 THOM NGUYEN 8 BINH VO 9 MY LE VO 10 HAI DUONG NGUYEN 11 DAO THI NGUYEN 12 LAN NGUYEN 13 ROMAI THI NGUYEN 14 TOAN NGUYEN 15 PHI VO
TRVQNG DAI HOC DONG NAI HOI DONG TUYEN SINH CQNG HoA xa HQI CHU NGHiA VI~T NAM Doc Hip - Ttl' do - Hanh phuc DANH SACH THI SINH TRUNG TUYEN D~I HQC, C
TRVQNG DAI HOC DONG NAI HOI DONG TUYEN SINH CQNG HoA xa HQI CHU NGHiA VI~T NAM Doc Hip - Ttl' do - Hanh phuc DANH SACH THI SINH TRUNG TUYEN D~I HQC, CAO DANG CHINH QUY NAM 2016 (Kern thea Quyit dinh s6
1.ROF Contributor's List in 2008.xls
From 1 January 2008 to December 2008 1 Lua dao Silk Image-Jocelyn Nguyen 60 10244 1/4/2008 2 Hoc Do 100 8869 1/8/2008 3 Hoc Do 400 8870 1/8/2008 4 Trung/Bao Chau Tran 90 cash 1/20/2008 5 Van Tu Nghiem
NGUYEN VAN HA 4801 Thanh pho Phan Thiet bth NGUYEN VAN HA 4801 Thanh pho Phan Thiet bth LE THI THUY LINH 1400 Lang Ha Br
001743308 NGUYEN VAN HA 4801 Thanh pho Phan Thiet bth 001743309 NGUYEN VAN HA 4801 Thanh pho Phan Thiet bth 001743310 LE THI THUY LINH 1400 Lang Ha Branch 001743311 LE THI THUY LINH 1400 Lang Ha Branch
TONG CONG TY BIEN LI/C MIEN BAC CONG TY BIEN LU~C HA TINH CONG HOA XA H 0I CHU NGfflA VIET NAM Doc lap - Tu do - Hanh phuc So: J b /PCHT-TC& NS V/v th
TONG CONG TY BIEN LI/C MIEN BAC CONG TY BIEN LU~C HA TINH CONG HOA XA H 0I CHU NGfflA VIET NAM Doc lap - Tu do - Hanh phuc So: J b /PCHT-TC& NS V/v thong bao ket qua thi nang bac lirong dot 2 nam 2016
STT Ho lot Ten Ngay sinh Ghi chri. 1 Hoang Binh An [Nguyen 'l uong An Nguyen Nh?t Minh Anh Le Nguyen Ngoc Duy An
STT Ho lot Ten Ngay sinh Ghi chri. 1 Hoang Binh An 02 02 2006 2 [Nguyen 'l uong An 18 6 2006 3 Nguyen Nh?t Minh Anh 08 09 2006 4 Le Nguyen Ngoc Duy Anh 19 10 2006 5 Dao Thuy Anh 14 01 2006 6 Hoang Thj
TRUONG DAI HOC DONG NAI HOI DONG TUYEN SINH CONG HoA xa HOI CHU NGHIA VI:eT NAM Doc Hip - Ttl' do - Hanh phtic DANH SACH THI SINH TRUNG TUYEN D~I HQC,
TRUONG DAI HOC DONG NAI HOI DONG TUYEN SINH CONG HoA xa HOI CHU NGHIA VI:eT NAM Doc Hip - Ttl' do - Hanh phtic DANH SACH THI SINH TRUNG TUYEN D~I HQC, CAO DANG CHINH QUY NA.M2016 (Kern thea Quyit dinh
河内:百花春城
越南 河内 旅行 胡志明陵墓 殖民建筑 水上木偶 还剑湖 封面... 1 一 在河内最棒的体验... 4 1 鲜榨青柠水 大碗生牛河 新鲜越南味... 4 2 在法国殖民时期的迷宫中体会现代河内的狂热... 5 3 漫天凤凰花下看恋恋三季... 6 4 还剑湖边 观如梦似幻水上木偶... 7 二 河内概况... 9 1 地图... 10 2 特色建筑... 12 三 河内景点详述... 14 1 还剑湖Hoan
CONG TY CP DAU TU^ THlTONG MAI SMC CONG HOA XA HQI CHU NGHIA VIET NAM Doc lap - Tu do - Hanh phuc So: /2015/SMC TPHCM, ngay 20 thang 07 nam 2015
CONG TY CP DAU TU^ THlTONG MAI SMC CONG HOA XA HQI CHU NGHIA VIET NAM Doc lap - Tu do - Hanh phuc So: 1 4 8 /2015/SMC TPHCM, ngay 20 thang 07 nam 2015 BAO CAO TINH HINH QUAN TRI CONG TY 06 THANG DAU NAM
NO CIIOONG THUONG NIEN NAM 2017 DAI H(.M DONG COn Vietcombank ran HANiOf-JMCP DAI THlTONG VIET NAM C0NG HOA XA HOl CHU NGHIA VIET NAM Doc lap - Tur do
NO CIIOONG THUONG NIEN NAM 2017 DAI H(.M DONG COn Vietcombank ran HANiOf-JMCP DAI THlTONG VIET NAM C0NG HOA XA HOl CHU NGHIA VIET NAM Doc lap - Tur do - Hanh phuc Dia< M3D1 16/12/201 ~.98 T*. Khai,HaN6i
2
M A S A H I D E T A C H I (initially known as Hitachi Express ) was established as a separate entity in February 1 2 Hitachi Transport System Ltd. ( hereafter HTS) Company name Founded Head office Capital
I CONG TY CP DAU Tir THUONG MAI SMC CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM Doc lap - Tu- do - Hanh phuc So: 1 3 /2016/SMC TPHCM, ngay 12 thang 01 nam 2016
I CONG TY CP DAU Tir THUONG MAI SMC CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM Doc lap - Tu- do - Hanh phuc So: 1 3 /2016/SMC TPHCM, ngay 12 thang 01 nam 2016 BAO CAO TINH HINH QUAN TRI CONG TY NAM 2015 Kinh gu-i:
/.~~~IAO DVC VA DAO T~O LAM DONG 41~~~KY'~~~ TUYEN SINH VAO LOP 10 CHUYEN (~, Glio ~uc \~} Khoa ngay 16, 17/6/2016?.,;.t... BANG GHI DIEM BAI THI Truo
/.~~~IAO DVC VA DAO T~O LAM DONG 41~~~KY'~~~ TUYEN SINH VAO LOP 10 CHUYEN (~, Glio ~uc \~} Khoa ngay 16, 17/6/2016?.,;.t... BANG GHI DIEM BAI THI Truong: THPT Chuyen Bao Lee H(_)va ten GT Dan toe Ngay
胡志明:多情西贡
越南 胡志明市 西贡 米粉 邮局 红教堂 范老五街 地道 封面... 1 一 在西贡最棒的体验... 4 1 看特色建筑 抚过西贡的悲喜哀愁... 4 2 浪迹湄公河... 5 3 堤岸老城区忆繁华旧梦... 6 4 吃在西贡... 7 二 胡志明市概述... 9 1 地图... 9 2 概述... 11 三 胡志明市景点详述... 13 1 范老五街(Pham Ngu Lao)... 13 2 统一宫Reunification
UBND HUYEN KHANH SON PHONG GIAO DUC VA DAO TAO CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM Doc lap - Ty do - Hanh phuc S6: /9 5 /GD&DT Khanh San, ngay 03 thdng
UBND HUYEN KHANH SON PHONG GIAO DUC VA DAO TAO Doc lap - Ty do - Hanh phuc S6: /9 5 /GD&DT Khanh San, ngay 03 thdng 5 nam 017 V/v huong din danh gia, hoan thanh h6 so BDTX nam hoc 016-017 Thuc hien KS
UBND TINH HA TINH S6 GIAO DUG VA DAG TAG So: /SGDDT-GDTrH V/v huong din cong tac pho bien, giao due phap luat quy 1/2015 CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIE
UBND TINH HA TINH S6 GIAO DUG VA DAG TAG So: /SGDDT-GDTrH V/v huong din cong tac pho bien, giao due phap luat quy 1/2015 CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM Doc lap - Xu- do - Hanh phiic Hd Tinh, ngdy/flf
De la Base de Datos de Torneos de Chess-Results 20th ASEAN+ Age Groups Chess Championships Girls 10 Rapid chess Última
De la Base de Datos de Torneos de Chess-Results http://chess-results.com 20th ASEAN+ Age Groups Chess Championships 2019 - Girls 10 Rapid chess Última actualización17.06.2019 14:24:53 No.Ini. Nombre Elo
CONG TY CP NHI/A BINH MINH CQNG HOA XA HQI CHU NGHIA VlfT NAM Doc lap -T ir d o - Hanh phuc NGHIQUYET Tp. H6 Chi Mink, ngay 20/4/2018 DAI HQI CO DONG
CONG TY CP NHI/ BINH MINH CQNG HO X HQI CHU NGHI VlfT NM Doc lap -T ir d o - Hanh phuc NGHIQUYET Tp. H6 Chi Mink, ngay 20/4/2018 DI HQI CO DONG THUONG NIEN NM 2018 - Can cu Luat Doanh nghiep so 68/2014/QH13
CONG TY CO PHAN DAu TU san XUAT VA THUONG MAl SEN VIET GROUP.. CHUONG TRINH DAo TAO eo BAN
CONG TY CO PHAN DAu TU san XUAT VA THUONG MAl SEN VIET GROUP.. CHUONG TRINH DAo TAO eo BAN CHUONG TRINH TAp HuAN Sau khi ky HQ'P dong tham gia ban hang da c~p voi Cong ty, Nha phan phoi c6 nghia vu hoan
Titelliste Vietnamesisch No. Title Singer 3664 Adam va Eve Nhac ngoai quoc 3018 Ai ve song Tuong Thong Dat 3193 Ai dua em ve Nguyen anh Ai cho
No. Title Singer 3664 Adam va Eve Nhac ngoai quoc 3018 Ai ve song Tuong Thong Dat 3193 Ai dua em ve Nguyen anh 9 3435 Ai cho toi tinh yeu Truc Phuong 3440 Ai biet Nhac ngoai quoc 3444 Ai cho toi tinh yeu
Microsoft Word - VIETFAIR's EXHIBITION SCHEDULE 2018 (Vietnamese Version) - update 28.9
KẾ HOẠCH HỘI CHỢ TRIỂN LÃM (CHỦ YẾU) NĂM 018 do Công ty VIETFAIR tổ chức thực hiện TẠI HÀ NỘI STT Tên Hội chợ, Triển lãm Thời gian Địa điểm tổ chức Nội dung, quy mô Đơn vị chủ trì, ủng hộ, phối hợp Ghi
BAN CHAP HANH TRUNG ITOOVG * BANG CONG SAN VIET NAM S6 42-CT/TW H** Noi, ngay 16 thdng 4 ndm 2010 CHI THI CUAB0CfflNHTRI -\ T r ve tiep tuc doi moi, n
BAN CHAP HANH TRUNG ITOOVG * BANG CONG SAN VIET NAM S6 42-CT/TW H** Noi, ngay 16 thdng 4 ndm 2010 CHI THI CUAB0ClNHTRI -\ T r ve tiep tuc doi moi, nang cao chat hrong, hieu qua boat dong cua Lien hiep
